CHIẾN LƯỢC
PHÁT TRIỂN

Bối cảnh chung

Tăng trưởng chi tiêu Dịch vụ Công nghệ thông tin

Chi tiêu CNTT toàn cầu dự kiến đạt 6.155 tỷ USD vào năm 2026, tăng 10,8% so với năm 2025 (Nguồn Gartner), tập trung mạnh vào trung tâm dữ liệu (tăng 31,7%) và phần mềm (tăng 14,7%) nhờ nhu cầu xây dựng hạ tầng tính toán phục vụ AI. Lĩnh vực Dịch vụ CNTT được dự báo đạt 1.867 tỷ USD vào năm 2026 với tốc độ tăng trưởng 8,7%, trở thành phân khúc lớn nhất trong tổng chi tiêu CNTT toàn cầu, phản ánh xu hướng gia tăng nhu cầu tư vấn, triển khai, hiện đại hóa hệ thống, chuyển đổi số và ứng dụng AI trong doanh nghiệp.

Chi tiêu CNTT toàn cầu năm 2026

AI bước vào chu kỳ tạo giá trị, động lực mới cho tăng trưởng dài hạn

Theo khảo sát của Gartner, hơn 80% CIO dự kiến đầu tư mạnh vào các năng lực nền tảng như: an ninh mạng, AI tạo sinh và quản trị dữ liệu. Trong giai đoạn 2025-2026, các giám đốc Công nghệ (CIO) chuyển trọng tâm từ triển khai dự án thử nghiệm sang dự án có giá trị thực tế và tỷ suất lợi nhuận từ AI, đặc biệt là AI tự chủ (Agentic AI). Trong đó, A.R.T (Agile Realignment – Risk Readiness – Tenacity) được xem là ba năng lực cốt lõi để các tổ chức, doanh nghiệp phát triển và bứt phá trong một thế giới đầy biến động, được dẫn dắt bởi AI.

  • Tái cấu trúc linh hoạt (Agile Realignment): 94% CIO kỳ vọng sẽ có những thay đổi lớn trong kế hoạch chi tiêu cho các dự án CNTT trong vòng 24 tháng tới và sẵn sàng dừng các dự án kém hiệu quả để dồn lực cho dự án AI.
  • Sẵn sàng trước rủi ro (Risk Readiness): Các CIO đang chuyển từ chiến lược nhà cung cấp “không biên giới” sang ưu tiên các đối tác khu vực và giải pháp “chủ quyền số” (Geopatriation) để giảm thiểu rủi ro địa chính trị và tuân thủ quy định dữ liệu khắt khe.
  • Sự kiên định về kết quả tài chính (Tenacity): Ưu tiên hàng đầu của các CIO là chuyển hóa năng suất từ AI thành lợi nhuận thực tế thông qua việc tối ưu hóa chi phí vận hành và tăng trưởng doanh thu.

Một xu hướng đáng chú ý là sự ưu tiên sử dụng các mô hình AI mã nguồn mở. 76% doanh nghiệp sử dụng mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) ưu tiên lựa chọn các mô hình mã nguồn mở, kết hợp với các giải pháp độc quyền nhằm tối ưu chi phí, hiệu năng và khả năng kiểm soát dữ liệu. Tỷ lệ doanh nghiệp tự đầu tư phát triển mô hình AI giảm mạnh, từ 43% trong năm 2024 xuống còn 24% trong năm 2025. Xu hướng này mở ra cơ hội phát triển cho các doanh nghiệp công nghệ như FPT trong việc xây dựng nền tảng AI dựa trên mã nguồn mở và phát triển các giải pháp AI chuyên biệt, tạo dư địa tăng trưởng bền vững trong trung và dài hạn.

Chi tiêu cho AI tạo sinh giai đoạn 2024-2025

Chi tiêu cho AI tạo sinh
giai đoạn 2024-2025

Xu hướng sử dụng các mô hình AI mã nguồn mở được phản ánh rõ nét trong một số lĩnh vực kinh tế trọng điểm. Ngành Công nghiệp và Ô tô dẫn đầu trong việc sử dụng các mô hình ngôn ngữ lớn mã nguồn mở để tối ưu hóa chuỗi cung ứng, nâng cao công tác kiểm soát chất lượng và cải thiện hiệu quả vận hành. Mức độ triển khai và sử dụng các giải pháp xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) trong các ngành này tăng 148% so với cùng kỳ. Trong khi đó, lĩnh vực Dịch vụ Tài chính dẫn đầu về ứng dụng kiến trúc “serverless” (mô hình điện toán đám mây cho phép nhà phát triển xây dựng và chạy ứng dụng mà không cần quản lý cơ sở hạ tầng máy chủ vật lý hay ảo), với mức tăng 131%.

Song song với xu hướng tối ưu hạ tầng và triển khai AI linh hoạt, Agentic AI nổi lên như một động lực tăng trưởng mới của thị trường với giá trị đạt 7,3 tỷ USD trong năm 2025 và được dự báo tăng từ 9,1 tỷ USD năm 2026 lên 139,2 tỷ USD vào năm 2034. Xu hướng này cho thấy sự chuyển dịch mạnh mẽ sang các hệ thống tự động thực thi nhiệm vụ với sự can thiệp của con người ở mức tối thiểu, qua đó tái định hình cách doanh nghiệp vận hành, từ tự động hóa quy trình đến hỗ trợ ra quyết định thông minh.

Trong bối cảnh thị trường AI tự chủ tăng trưởng nhanh, quy mô chi tiêu cho AI toàn cầu cũng tăng trưởng mạnh mẽ. Theo Gartner, chi tiêu cho AI toàn cầu đạt khoảng 1.757 tỷ USD năm 2025, tăng hơn 50% so với 2024 và sẽ đạt 3.335 tỷ USD vào năm 2027.

Chi tiêu cho AI giai đoạn 2025-2027

Lĩnh vực202520262027
Dịch vụ AI439588761
An ninh mạng AI265186
Phần mềm AI283452636
Mô hình AI142643
Nền tảng AI cho khoa học dữ liệu và học máy223144
Nền tảng phát triển ứng dụng AI7811
Dữ liệu AI0,836
Hạ tầng AI9651.3661.748
Tổng chi tiêu AI1.7572.5253.335

(Đơn vị: Tỷ USD)

Chuyển dịch của ngành dịch vụ CNTT: Rủi ro và cơ hội mới từ AI

Sự bùng nổ của AI mang lại hiệu suất nhưng cũng đặt ngành dịch vụ CNTT trước những thách thức về mô hình kinh doanh và phương thức tạo ra giá trị. Theo báo cáo của J.P.Morgan, các công ty Dịch vụ CNTT phải đối mặt với áp lực “tái chứng minh” giá trị trong một môi trường bất định.

  • Rủi ro về mô hình định giá và sự thay đổi cấu trúc doanh thu: Ngành Dịch vụ CNTT chủ yếu vận hành theo mô hình tính phí dựa trên thời gian và nguồn lực (Time & Material ). Tuy nhiên, khả năng tự động hóa và tối ưu hóa của AI đang trực tiếp đe dọa mô hình này. Khi năng suất lao động tăng 30-50% nhờ các công cụ AI, số lượng giờ công cần thiết cho cùng một khối lượng công việc sẽ giảm mạnh, các doanh nghiệp không kịp chuyển dịch sang mô hình định giá dựa trên kết quả đầu ra (outcome-based) hoặc dựa trên đăng ký dịch vụ (subscription) sẽ đối mặt với rủi ro sụt giảm doanh thu.
  • Động lực P*Q và rủi ro phân mảnh ngân sách: J.P.Morgan chỉ ra một nghịch lý, mặc dù đơn giá mỗi đơn vị công việc (P) giảm do AI nhưng tổng chi tiêu CNTT vẫn có thể duy trì ổn định nhờ gia tăng nhu cầu (Q) xử lý “nợ kỹ thuật” (technical debt), ước đạt 8.000 tỷ USD. Tuy nhiên, rủi ro phát sinh từ xu hướng “tiết kiệm để tái đầu tư”, khách hàng tạm dừng dự án không cấp thiết để dồn ngân sách cho AI sẽ gây khó khăn trong ngắn hạn cho tăng trưởng của doanh nghiệp dịch vụ CNTT.
  • Thách thức về quản trị, tuân thủ và niềm tin: Việc triển khai AI ở quy mô lớn đòi hỏi khung quản trị chặt chẽ, đảm bảo an toàn dữ liệu, tính minh bạch và độ tin cậy của thuật toán. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp CNTT không chỉ cần giỏi kỹ thuật mà còn phải đóng vai trò là chuyên gia tư vấn về pháp lý và đạo đức AI.

Ở chiều ngược lại, làn sóng ứng dụng AI bùng nổ đang mở ra những cơ hội tăng trưởng mới, gắn với sự trỗi dậy của lực lượng kỹ sư AI và mô hình vận hành tác nhân (Agent Operations – AgentOps). Theo Gartner, đến năm 2028, nhu cầu về kỹ sư AI sẽ vượt xa nhu cầu về các lập trình viên truyền thống khi có sự dịch chuyển trọng tâm công việc sang điều phối các AI đa tác nhân và quản trị mô hình AgentOps.

Song song, việc AI làm giảm chi phí phát triển phần mềm cũng đang thúc đẩy doanh nghiệp mở rộng quy mô ứng dụng, xây dựng nhiều phần mềm thông minh để giải quyết các bài toán của doanh nghiệp. Điều này mở ra dư địa lớn cho các dự án hiện đại hóa hệ thống cũ và xây dựng ứng dụng thông minh (Intelligent Apps) tích hợp AI sâu rộng. Trong bối cảnh đó, sức cạnh tranh khác biệt của doanh nghiệp công nghệ không còn nằm ở hoạt động lập trình thuần túy mà chuyển sang khả năng thấu hiểu bối cảnh kinh doanh, đặc thù ngành nghề và năng lực tư vấn giải pháp tổng thể.

Báo cáo của Gartner cho thấy, quy mô thị trường AI doanh nghiệp toàn cầu tăng trưởng 3,2 lần, từ 11,5 tỷ USD năm 2024 lên 37 tỷ USD năm 2025, trở thành phân khúc phát triển nhanh nhất. Đáng chú ý, số lượng mô hình AI được triển khai trực tiếp trong hoạt động vận hành để phục vụ hoạt động kinh doanh và hỗ trợ ra quyết định tăng gấp 11 lần so với năm trước, phản ánh mức độ chín muồi của năng lực triển khai AI ở quy mô lớn.

Quy mô thị trường AI doanh nghiệp

Đơn vị: Tỷ USD

*Nguồn: Gartner

Xung đột địa chính trị và chiến tranh thương mại định hình chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu

Căng thẳng địa chính trị toàn cầu tạo ra sự chia rẽ sâu sắc trong thương mại công nghệ. Trong một thế giới đa cực, các quốc gia nỗ lực thoát khỏi sự phụ thuộc vào các nền tảng công nghệ của nước ngoài thông qua chiến lược hạ tầng toàn diện.

Bán dẫn là “dầu mỏ” của thế kỷ 21, thúc đẩy các khu vực nội địa hóa chuỗi cung ứng. Đạo luật chip của Mỹ phản ánh chiến lược giảm phụ thuộc vào Trung Quốc, đẩy nhanh cuộc đua công nghệ AI, sinh học và chất bán dẫn. Mỹ đã áp đặt hạn chế xuất khẩu thiết bị viễn thông tiên tiến và chất bán dẫn, ảnh hưởng đến chip sản xuất nước ngoài sử dụng công nghệ Mỹ, dẫn tới việc tái cấu trúc sâu rộng ngành bán dẫn toàn cầu.

AI trở thành sức mạnh quốc gia. Các nước đang đầu tư mạnh để xây dựng hạ tầng tính toán riêng và mô hình AI dựa trên dữ liệu bản địa. Hàn Quốc ra mắt AI Champions trị giá 530 tỷ Won để phát triển LLM bản địa như: HyperCLOVA X của Naver và Exaone của LG nhằm giảm sự phụ thuộc vào OpenAI và Google. Canada cam kết đầu tư 02 tỷ USD cho chiến lược tính toán AI chủ quyền. Chính phủ Nhật Bản hỗ trợ phát triển LLM tập trung vào tiếng Nhật và dữ liệu công nghiệp đặc thù để bảo vệ văn hóa và an ninh dữ liệu. Ấn Độ triển khai chương trình IndiaAI Mission trị giá 1,25 tỷ USD để xây dựng năng lực tính toán trong nước.

Bối cảnh này tạo ra cơ hội chiến lược cho Việt Nam. Khi các tập đoàn đa quốc gia phải đa dạng hóa chuỗi cung ứng, Việt Nam với vị trí địa chính trị ổn định, lực lượng lao động công nghệ trẻ và chính sách mở cửa trở thành điểm đến hấp dẫn. Xu hướng “Trung Quốc+1” trong chuỗi cung ứng công nghệ mở ra không gian cho các công ty công nghệ Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu.

Đồng thời, nghiên cứu cho thấy căng thẳng địa chính trị làm hạn chế mức độ và phạm vi ứng dụng công nghệ số, đặc biệt trong khu vực doanh nghiệp nhà nước, qua đó thúc đẩy nhu cầu cấp thiết về chủ quyền số và năng lực làm chủ công nghệ lõi.

Trước sự tiến bộ nhanh chóng của máy tính lượng tử, các hệ thống mật mã hiện tại đang đối mặt với nguy cơ bị phá vỡ trên diện rộng. Trong bối cảnh đó, khái niệm “chủ quyền lượng tử” dần hình thành, nhấn mạnh yêu cầu làm chủ các giao thức bảo mật thế hệ mới, bao gồm mật mã không thể bị bẻ khóa theo cách truyền thống và mật mã kháng lượng tử (Post-Quantum Cryptography). Song song, nhiều quốc gia cũng siết chặt các quy định về định danh số và lưu trữ dữ liệu tại chỗ, nhằm tăng cường kiểm soát và bảo đảm an ninh không gian mạng.

Đột phá chính sách của Việt Nam: Khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là trụ cột phát triển

Tại Việt Nam, Chính phủ ban hành các quyết sách về làm sạch dữ liệu, xác thực danh tính số và tăng cường bảo đảm an toàn, an ninh mạng, đồng thời khuyến khích các tập đoàn công nghệ lớn trong nước tham gia triển khai các dự án quy mô quốc gia, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ chiến lược.

Khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là một trong 08 trụ cột phát triển quan trọng trong Văn kiện Đại hội XIV của Đảng, đóng vai trò động lực then chốt của tăng trưởng kinh tế dài hạn. Đây không chỉ là nền tảng nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh quốc gia, mà còn là công cụ gia tăng hiệu quả quản trị, củng cố năng lực tự chủ, bảo đảm quốc phòng-an ninh, đồng thời mở ra các mô hình kinh doanh mới, việc làm mới và giá trị gia tăng mới cho nền kinh tế.

Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã đặt ra tầm nhìn đầy tham vọng: đưa Việt Nam vào Top 3 ASEAN và Top 50 toàn cầu về năng lực cạnh tranh số, đồng thời đứng trong Top 3 ASEAN về nghiên cứu và phát triển AI vào năm 2030. Đáng chú ý, Nghị quyết đảm bảo dành ít nhất 3% ngân sách quốc gia hàng năm cho phát triển khoa học công nghệ và chuyển đổi số, với lộ trình tăng dần theo yêu cầu phát triển.

Cụ thể hóa tầm nhìn này, một số mục tiêu trọng tâm được xác định gồm: phủ sóng 5G toàn quốc, hoàn thành triển khai thành phố thông minh tại các thành phố trực thuộc trung ương và thu hút ba tổ chức công nghệ hàng đầu thế giới thành lập trụ sở và cơ sở R&D tại Việt Nam. Đồng thời, Bộ Chính trị cũng định hướng giao cho tập đoàn lớn trong nước đảm nhận các dự án chuyển đổi số quy mô quốc gia, qua đó hình thành những doanh nghiệp công nghệ trụ cột, có khả năng dẫn dắt hệ sinh thái và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.​

Các nghị quyết bổ sung (NQ 66-NQ/TW, NQ 71-NQ/TW, NQ 72-NQ/TW), cùng các luật mới (Luật Công nghiệp công nghệ số; Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo; Luật Công nghệ cao), Quyết định 1131/QĐ-TTg tạo hành lang pháp lý cho việc thử nghiệm các sản phẩm số trong môi trường kiểm soát (sandbox), xây dựng nền tảng số quốc gia và phát triển các công nghệ chiến lược như: AI, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, IoT, blockchain và thực tế ảo.

Một dấu mốc đáng chú ý trong năm 2025 là việc lần đầu tiên yếu tố “làm chủ và tự chủ công nghệ” được đưa vào Luật Công nghệ cao như tiêu chí cốt lõi để hưởng ưu đãi. Đây được xem là bước chuyển quan trọng về tư duy chính sách, nhằm khắc phục tình trạng phụ thuộc lâu dài vào công nghệ chuyển giao từ bên ngoài, một điểm nghẽn khiến giá trị gia tăng thấp và nền kinh tế dễ tổn thương trước các cú sốc toàn cầu.

Trong định hướng phát triển mới, công nghệ chiến lược được xác định là chìa khóa để nâng cao năng lực tự chủ và vị thế quốc gia. Các lĩnh vực như: AI, dữ liệu lớn, bán dẫn, an ninh mạng, công nghệ xanh và năng lượng mới không chỉ phục vụ tăng trưởng kinh tế, mà còn gắn chặt với an ninh kinh tế và phát triển bền vững. Nhà nước khẳng định sẽ tập trung nguồn lực quốc gia để đầu tư, phát triển và từng bước làm chủ các công nghệ này, coi đây là trụ cột của mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức.